cá con
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cá còn nhỏ, mới sinh ra hoặc mới nở từ trứng: Chỉ một con cá đang ở giai đoạn đầu đời, sau khi trứng nở, có kích thước nhỏ và chưa phát triển đầy đủ như cá trưởng thành.
- Cá ở giai đoạn ấu trùng hoặc cá bột: Giai đoạn phát triển ban đầu của cá, thường yếu ớt và cần được chăm sóc, bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ao nhà tôi có rất nhiều cá con mới nở. (Ao nhà tôi có rất nhiều cá nhỏ mới nở.)
- Những chú cá con bơi lội tung tăng quanh cá mẹ. (Những chú cá nhỏ bơi lội tung tăng quanh cá mẹ.)
- Ngư dân thả lưới có mắt lưới to để không bắt phải cá con. (Ngư dân dùng lưới có mắt lưới to để không bắt phải cá nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cá con" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thường dùng để chỉ những người mới, còn non nớt, thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
- Anh ấy mới vào nghề, vẫn chỉ là một cá con trong làng bóng đá chuyên nghiệp. (Anh ấy mới vào nghề, vẫn chỉ là một tay mơ trong làng bóng đá chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cá bột (danh từ): Cách gọi khác của cá con ở giai đoạn rất nhỏ, mới nở.
- Cá giống (danh từ): Cá con được nuôi với mục đích thả để phát triển thành cá thương phẩm.
- Cá hương (danh từ): Cá con đã lớn hơn giai đoạn cá bột một chút.
- Cá trưởng thành (danh từ): Cá đã phát triển đầy đủ, ngược nghĩa với "cá con".
Từ đồng nghĩa
- Cá nhỏ: Chỉ chung những con cá có kích thước nhỏ, có thể bao gồm cả cá con và cá loại nhỏ khi trưởng thành.
- Cá baby (từ mượn, thông dụng trong một số ngữ cảnh): Cách gọi thân mật, theo tiếng Anh, chỉ cá con.
Thành ngữ liên quan
- Thả con săn sắt, bắt con cá rô: Thành ngữ này có hình ảnh "con" chỉ mồi câu nhỏ, không trực tiếp dùng "cá con" nhưng có liên quan đến khái niệm dùng thứ nhỏ để thu về thứ lớn hơn, giá trị hơn.